Phá dỡ công trình gồm nhiều hạng mục nhỏ — từ phá lớp vữa trát, phá tường gạch đến phá dỡ nền/sàn/dầm cột bê tông cốt thép. Huy Quang niêm yết đơn giá theo hạng mục kỹ thuật (áp dụng chung dân dụng và công nghiệp) và đơn giá phá dỡ trọn gói theo m² sàn (áp dụng cho nhà cũ dân dụng) dưới đây.
Phá dỡ theo hạng mục kỹ thuật
Dùng khi công trình chỉ cần phá một phần — ví dụ bong lớp vữa cũ để trát lại, đập tường ngăn để mở rộng mặt bằng, hoặc dỡ một mảng sàn bê tông.
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | m² | 35.000đ |
| Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | m² | 50.000đ |
| Phá dỡ tường xây gạch dày 110mm | m² | 45.000đ |
| Phá dỡ tường xây gạch dày 220mm | m² | 70.000đ |
| Phá dỡ nền, sàn bê tông không cốt thép | m³ | 1.200.000đ |
| Phá dỡ sàn mái, cột dầm bê tông cốt thép | m³ | 2.000.000đ |
Bê tông cốt thép đắt gần gấp đôi bê tông không cốt thép (2.000.000đ so với 1.200.000đ mỗi m³) vì phải cắt thép, tách khối và xử lý phần thép thu hồi thay vì đập vỡ hàng loạt. Tường 220mm cũng không đắt gấp đôi tường 110mm mà chỉ chênh 70.000đ so với 45.000đ, vì phần công lao động chiếm tỷ trọng lớn hơn phần vật liệu phải xử lý.
Phá dỡ trọn gói nhà cũ theo m² sàn
Áp dụng cho phá dỡ toàn bộ căn nhà dân dụng (không phải chỉ một hạng mục), tính theo diện tích sàn xây dựng. Mức giá phụ thuộc kết cấu nhà và điều kiện tiếp cận công trình.
| Loại nhà | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Nhà cấp 4 tường gạch, mái tôn | 60.000 – 100.000đ/m² sàn |
| Nhà cấp 4 có sàn bê tông, móng băng | 100.000 – 180.000đ/m² sàn |
| Nhà phố 2 tầng, khung bê tông cốt thép | 150.000 – 250.000đ/m² sàn |
| Nhà phố 3–4 tầng | 150.000 – 350.000đ/m² sàn |
| Nhà trong hẻm nhỏ, thi công thủ công | Cộng thêm 20–30% so với mức trên |
Biên độ giá trong mỗi dòng phản ánh sự khác biệt về kết cấu thật giữa các căn nhà cùng loại (móng đơn giản hay móng băng, tường 110mm hay 220mm) — không phải một mức giá cố định áp cho mọi căn. Nhà nằm trong hẻm nhỏ phải tháo dỡ thủ công, không đưa được xe cơ giới vào, nên chi phí nhân công cao hơn mức đã nêu.
Vì sao cần khảo sát trước khi báo giá chính xác
Hai bảng trên là khung giá để hình dung chi phí ban đầu. Đơn giá cuối cùng cho một công trình cụ thể còn phụ thuộc: khối lượng xà bần thực tế cần vận chuyển, khoảng cách từ công trình đến bãi đổ được cấp phép, và mức độ tiếp cận công trình (đường vào rộng cho xe cơ giới hay phải phá dỡ thủ công). Huy Quang khảo sát trực tiếp trước khi chốt đơn giá thi công.
Với đơn giá khoan cắt và đục phá bê tông theo hạng mục nhỏ hơn (khoan lỗ, cắt đường, đục nền/sàn/đà/cột), xem bảng giá khoan cắt bê tông và bảng giá đục phá bê tông.








