Huy Quang niêm yết đơn giá khoan rút lõi, cắt bê tông và cắt cọc bê tông theo từng hạng mục kỹ thuật dưới đây, áp dụng cho cả công trình nhà dân và nhà xưởng công nghiệp. Đây là mức giá tham khảo cho điều kiện thi công tiêu chuẩn; công trình có lối vào hẹp, thi công trên cao hoặc cần làm ngoài giờ sẽ được báo lại sau khi khảo sát trực tiếp.
Khoan rút lõi bê tông xuyên sàn
Đơn giá tính theo 1 lỗ khoan, áp dụng cho sàn dày 200mm. Giá tăng theo đường kính lỗ vì máy khoan cần thay mũi khoan lớn hơn và thời gian khoan kéo dài hơn.
| Đường kính lỗ | Đơn giá |
|---|---|
| D42 | 60.000đ |
| D63 | 80.000đ |
| D83 | 90.000đ |
| D93 | 100.000đ |
| D103 | 110.000đ |
| D114 | 120.000đ |
| D127 | 130.000đ |
| D143 | 140.000đ |
| D153 | 150.000đ |
| D168 | 170.000đ |
| D203 | 200.000đ |
| D253 | 300.000đ |
| D303 | 450.000đ |
Khoan rút lõi bê tông xuyên tường
Đơn giá cũng tính theo 1 lỗ khoan, áp dụng cho tường dày 200mm. Khoan xuyên tường luôn đắt hơn khoan xuyên sàn ở cùng đường kính — ví dụ D42 là 90.000đ so với 60.000đ khi khoan sàn, D303 là 800.000đ so với 450.000đ — vì khoan ngang khó cố định máy và mất công gá đặt hơn khoan xuống sàn.
| Đường kính lỗ | Đơn giá |
|---|---|
| D42 | 90.000đ |
| D63 | 100.000đ |
| D83 | 120.000đ |
| D93 | 140.000đ |
| D103 | 150.000đ |
| D114 | 160.000đ |
| D127 | 170.000đ |
| D143 | 180.000đ |
| D153 | 190.000đ |
| D168 | 200.000đ |
| D203 | 250.000đ |
| D253 | 400.000đ |
| D303 | 800.000đ |
Cắt bê tông theo độ dày
Đơn giá tính theo 1 mét dài đường cắt. Bước giá không tăng đều theo độ dày vì đội thi công phải đổi loại lưỡi cắt và công suất máy ở một số mốc độ dày nhất định.
| Độ dày bê tông | Đơn giá |
|---|---|
| 50mm | 7.000đ |
| 70mm | 9.000đ |
| 100mm | 13.000đ |
| 120mm | 16.000đ |
| 150mm | 30.000đ |
| 200mm | 60.000đ |
| 250mm | 90.000đ |
| 300mm | 140.000đ |
| Trên 300mm | Liên hệ khảo sát |
Cắt cọc bê tông
Áp dụng khi cần cắt đầu cọc thừa sau khi ép cọc, hoặc xử lý cọc cũ trong công trình cải tạo. Đơn giá tính theo 1 cọc.
Cọc ly tâm (tính theo đường kính)
| Đường kính cọc | Đơn giá |
|---|---|
| 250mm | 35.000đ |
| 300mm | 45.000đ |
| 350mm | 60.000đ |
Cọc vuông (tính theo tiết diện)
| Tiết diện cọc | Đơn giá |
|---|---|
| 200mm x 200mm | 80.000đ |
| 250mm x 250mm | 120.000đ |
| 300mm x 300mm | 160.000đ |
Vì sao cùng một hạng mục lại có mức giá khác nhau
Ba yếu tố quyết định đơn giá cuối cùng cho một công trình cụ thể: hướng khoan/cắt (ngang tốn công hơn thẳng đứng), độ dày/đường kính thực tế của kết cấu, và mức độ tiếp cận công trình — nhà trong hẻm nhỏ hoặc phải khoan trên cao thường phát sinh thêm chi phí so với bảng trên. Với hạng mục không có trong bảng (khoan lấy mẫu kiểm định, khoan cấy bu-lông neo, khoan MEP theo bản vẽ riêng), Huy Quang khảo sát trực tiếp rồi báo giá theo khối lượng thực tế, không áp mức giá cố định vì mỗi bản vẽ kỹ thuật khác nhau.
Để biết đơn giá đục phá nền, sàn, đà, cột bê tông, xem bảng giá đục phá bê tông — hạng mục này tính theo m² hoặc mét tới, khác đơn vị với khoan cắt nên tách thành bảng riêng.








